rúc ráy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chui vào, lẩn trốn vào một nơi tối tăm, chật hẹp: Hành động di chuyển vào bên trong một không gian nhỏ hẹp, thiếu ánh sáng, thường để ẩn náu hoặc trốn tránh.
- Ẩn mình, núp vào chỗ kín đáo: Hành động tìm một vị trí khuất, khó nhìn thấy để giấu mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con mèo hoảng sợ rúc ráy vào gầm giường. (Con mèo hoảng sợ chui tọt vào gầm giường.)
- Những chú gà con rúc ráy dưới cánh mẹ khi trời mưa. (Những chú gà con núp dưới cánh mẹ khi trời mưa.)
- Tên trộm rúc ráy trong bụi cây để trốn sự truy đuổi. (Tên trộm lẩn trốn trong bụi cây để tránh sự truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rúc ráy" thường mang sắc thái diễn tả một hành động lén lút, vội vã hoặc có phần khó khăn khi chui vào nơi chật hẹp.
- Nó cứ rúc ráy mãi trong góc phòng, không chịu ra ngoài. (Nó cứ lẩn trốn mãi trong góc phòng, không chịu ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Rúc (động từ): Chui vào, thu mình vào nơi kín đáo, thường đi kèm với "ráy" để nhấn mạnh.
- Rúc vào chăn ấm. (Chui vào trong chăn ấm.)
- Lẩn trốn (động từ): Trốn tránh, giấu mình.
- Ẩn núp (động từ): Trốn vào nơi kín đáo.
Từ đồng nghĩa
- Chui rúc: Chui vào nơi chật hẹp, tối tăm.
- Lẻn vào: Đi vào một cách lén lút, nhanh chóng.
- Núp (trong "núp bóng"): Ẩn mình dưới bóng của ai đó hoặc vật gì đó.
Từ trái nghĩa
- Phơi bày: Để lộ ra ngoài, không che giấu.
- Xuất hiện: Hiện ra, lộ diện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Rúc như chuột": Thành ngữ so sánh, ví việc chui rúc, lẩn trốn nhanh và lén lút như con chuột.
- Nghe tiếng động, nó rúc như chuột vào hang ngay. (Nghe tiếng động, nó chui tọt vào hang ngay lập tức.)
- Chui vào chỗ tối tăm chật hẹp: Rúc ráy ở bụi rậm.